Trang chủ›Blog›Điều kiện visa E-7-1 năm 2026
25/09/2026

Visa E-7-1 năm 2026: điều kiện học vấn, kinh nghiệm và các trường hợp được miễn

Điều kiện visa E-7-1: thạc sĩ, cử nhân kèm 1 năm kinh nghiệm, hoặc 5 năm kinh nghiệm. Cử nhân kỹ thuật đại học Việt Nam trong QS 1.000 + TOPIK 2 được miễn.

Tóm tắt nhanh
  • E-7-1 là gì: nhóm "nhân lực chuyên môn" trong visa E-7 (hoạt động đặc định), gồm 67 ngành nghề thuộc nhóm quản lý và chuyên gia.
  • Điều kiện chung (chỉ cần đạt một trong ba): thạc sĩ trở lên đúng ngành; hoặc cử nhân đúng ngành cộng 1 năm kinh nghiệm; hoặc 5 năm kinh nghiệm trong ngành.
  • Ưu đãi dành cho người Việt: cử nhân khối kỹ thuật – tự nhiên của đại học Việt Nam nằm trong QS 1.000 thế giới, dưới 30 tuổi, có TOPIK cấp 2 trở lên thì được miễn điều kiện kinh nghiệm.
  • Doanh nghiệp cũng bị xét: quy mô lao động Hàn Quốc, tỷ lệ lao động nước ngoài và mức lương theo công bố hằng năm của Bộ Tư pháp.
  • Thời điểm tham chiếu: 25/09/2026, theo Cẩm nang hướng dẫn thủ tục lưu trú theo tư cách của Bộ Tư pháp Hàn Quốc. Tiêu chuẩn có thể được điều chỉnh trong quá trình vận hành.

Rất nhiều người Việt đang học hoặc đã tốt nghiệp đại học đặt cùng một câu hỏi: tôi có đủ điều kiện xin visa E-7-1 không, và nếu thiếu kinh nghiệm thì có cách nào khác? Bài này chỉ dựa vào cẩm nang chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc để trình bày điều kiện học vấn – kinh nghiệm của E-7-1, danh sách các trường hợp được miễn, và những gì phía doanh nghiệp phải đáp ứng. Nếu bạn quan tâm hướng lao động lành nghề thay vì chuyên môn, hãy đọc thêm Chuyển visa E-9 sang E-7-4 năm 2026.

Q1. E-7-1 khác gì với E-7-2, E-7-3, E-7-4?

Visa E-7 (hoạt động đặc định) dành cho người nước ngoài làm việc theo hợp đồng với cơ quan, doanh nghiệp tại Hàn Quốc trong những ngành nghề mà Bộ trưởng Bộ Tư pháp chỉ định riêng. Cẩm nang chia E-7 thành các mã phụ theo trình độ nghề:

MãNhómPhạm vi ngành nghề
E-7-1Nhân lực chuyên mônQuản lý và chuyên gia — 67 ngành nghề
E-7-2Nhân lực bán chuyên mônNhân viên văn phòng và dịch vụ — 10 ngành nghề
E-7-3Nhân lực kỹ thuật phổ thôngThợ kỹ thuật và ngành liên quan — 14 ngành nghề
E-7-4Nhân lực lành nghề (theo điểm)3 ngành nghề, xét bằng hệ thống điểm

Ngoài ra còn có E-7-91 (chuyên gia độc lập theo FTA), E-7-S (nhân lực chuyên môn theo phương thức negative — người thu nhập cao, người làm trong ngành công nghệ tiên tiến), E-7-Y (nhân lực trưởng thành trong nước) và E-7-T (nhân tài xuất sắc nhất). Bảng "hiện trạng ngành nghề được phép" trong cẩm nang liệt kê 94 ngành nghề, trong đó riêng E-7-1 chiếm 67 ngành: 15 ngành nhóm quản lý và 52 ngành nhóm chuyên gia cùng người làm nghề liên quan.

Thời gian lưu trú tối đa cho một lần cấp là 3 năm. Riêng nhân tài được bộ ngành chủ quản đề cử, người làm trong ngành nghề E-7 tại đặc khu phát triển đặc thù địa phương và khu phức hợp y tế tiên tiến, hay nghiên cứu viên của cơ quan nghiên cứu – phát triển y tế trong khu kinh tế tự do thì được tối đa 5 năm.

Q2. Điều kiện học vấn và kinh nghiệm chung là gì?

Đây là điều kiện áp dụng cho phần lớn người xin E-7-1. Bạn chỉ cần đáp ứng một trong ba phương án sau:

  1. Có bằng thạc sĩ trở lên thuộc lĩnh vực liên quan đến ngành nghề dự định làm.
  2. Có bằng cử nhân thuộc lĩnh vực liên quan, cộng thêm từ 1 năm kinh nghiệm trở lên trong lĩnh vực đó.
  3. Có từ 5 năm kinh nghiệm làm việc trở lên trong lĩnh vực liên quan đến ngành nghề dự định làm.
Điểm dễ bị trượt nhất
  • Kinh nghiệm chỉ được tính sau khi bạn lấy bằng hoặc lấy chứng chỉ. Thời gian làm trước đó không được cộng.
  • Ngoại lệ: với người làm trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến (IT, sinh học, nano và tương tự) thì kinh nghiệm thực tập đúng lĩnh vực trước khi tốt nghiệp vẫn được công nhận là kinh nghiệm làm việc.
  • "Liên quan" được xét theo ngành nghề bạn ứng tuyển, không phải theo tên trường hay tên khoa.

Q3. Người Việt được miễn điều kiện kinh nghiệm trong trường hợp nào?

Cẩm nang có một điều kiện đặc biệt nêu đích danh Việt Nam. Đây là mục đáng đọc nhất với người Việt tốt nghiệp tại nước nhà:

Miễn kinh nghiệm cho cử nhân kỹ thuật – tự nhiên của đại học trong khu vực châu Á
  • Dưới 30 tuổi (từ 29 tuổi trở xuống).
  • Có bằng cử nhân trở lên khối kỹ thuật – tự nhiên của trường thuộc diện điều kiện đặc biệt.
  • Có TOPIK cấp 2 trở lên.
  • Trường thuộc diện: đại học tại chính quốc của các nước Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines, nằm trong 1.000 trường đầu bảng xếp hạng QS thế giới.
  • Hiệu lực: được miễn điều kiện kinh nghiệm; vẫn phải được công nhận là có nhu cầu tuyển dụng.

Nói cách khác, nếu bạn tốt nghiệp khối kỹ thuật ở một đại học Việt Nam trong QS 1.000, dưới 30 tuổi và có TOPIK cấp 2, bạn không cần chờ đủ 1 năm kinh nghiệm mới nộp E-7-1. Hãy kiểm tra thứ hạng QS của trường bạn theo năm tốt nghiệp và lưu lại bằng chứng.

Ngoài ra còn nhóm nhân tài triển vọng từ nước ngoài: người dưới 30 tuổi tốt nghiệp đại học ở nước ngoài, thuộc một trong hai diện — tốt nghiệp trường nằm trong 200 đại học hàng đầu theo tạp chí Times trong 3 năm gần nhất hoặc trong QS 200 thế giới, hoặc học chuyên ngành liên quan Hàn Quốc học và có năng lực tiếng Hàn xuất sắc nhất (TOPIK cấp 6) — thì được miễn cả điều kiện học vị đúng ngành và điều kiện kinh nghiệm.

Q4. Còn những trường hợp miễn học vấn – kinh nghiệm nào khác?

Cẩm nang gọi đây là "điều kiện đặc biệt". Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm chính:

NhómYêu cầu chínhĐược miễn
Người có kinh nghiệm tại 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giớiTừ 1 năm làm ngành nghề chuyên môn trở lênCho phép dù chưa đạt học vấn – kinh nghiệm, nếu có nhu cầu tuyển dụng
Thực tập sinh công nghệ tiên tiến (D-10-3)Thực tập từ 1 năm trở lên tại doanh nghiệp Hàn Quốc, sau đó vào làm chính thức đúng lĩnh vực thực tập, lương từ 1 lần GNI bình quân đầu người năm trướcMiễn học vấn và kinh nghiệm khi đổi tư cách lưu trú
Nhân tài có năng lực chuyên môn, được bộ ngành đề cửTổng thu nhập năm từ 1,5 lần GNI bình quân đầu người năm trước, kèm thư đề cử của người đứng đầu cơ quan trung ương chủ quảnMiễn cả học vấn và kinh nghiệm, chỉ áp dụng cho 67 ngành nghề nhân lực chuyên môn
Nhân lực chuyên môn thu nhập caoTổng thu nhập năm từ 3 lần GNI bình quân đầu người năm trướcMiễn học vấn và kinh nghiệm, không phân biệt ngành nghề, không cần thư đề cử
Người hoàn thành khóa đào tạo tại cơ sở tư nhân ưu túCó bằng cao đẳng trở lên ở nước ngoài, hoàn thành khóa đào tạo trong nước (D-4-6) từ 20 tháng, có chứng chỉ được công nhận tại Hàn Quốc và hoàn thành KIIP từ giai đoạn 4Cho phép đổi tư cách sang đúng chuyên ngành (trừ lĩnh vực E-7-4)
Người hoàn thành chương trình học – làm song hành dành cho du học sinhCó bằng cao đẳng trở lên tại Hàn Quốc và hoàn thành khóa huấn luyện, làm ngành nghề liên quan nội dung huấn luyệnMiễn điều kiện kinh nghiệm

Với nhóm được bộ ngành đề cử theo mức 1,5 lần GNI, cẩm nang ghi rõ cách vận hành: thư đề cử là bắt buộc, lần cấp phép đầu tiên chỉ cho 1 năm lưu trú, và khi gia hạn bắt buộc phải nộp giấy chứng nhận số tiền thu nhập do cơ quan thuế phát hành để đối chiếu mức lương thực nhận.

Riêng lĩnh vực khoa học – công nghệ tiên tiến còn có thẻ vàng (Gold Card) do Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng (KOTRA) đề cử, áp dụng cho 8 lĩnh vực gồm IT, quản trị công nghệ, nano, điện tử số, sinh học, vận tải và máy móc, vật liệu mới, môi trường và năng lượng. Yêu cầu là 5 năm kinh nghiệm cùng ngành, hoặc cử nhân cộng 1 năm kinh nghiệm, hoặc thạc sĩ trở lên; người lấy bằng tại Hàn Quốc thì không cần kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.

Q5. Doanh nghiệp tuyển dụng phải đáp ứng những gì?

Đây là phần người xin visa thường bỏ qua, nhưng lại là nơi hồ sơ bị chặn nhiều nhất. Với nhân lực chuyên môn, tiêu chuẩn "bảo hộ việc làm cho người Hàn Quốc" về nguyên tắc không áp dụng, trừ yêu cầu về mức lương. Tuy nhiên có ngoại lệ: một số ngành nghề chuyên môn có nguy cơ bị lạm dụng thư mời — kỹ sư cơ khí, người vẽ kỹ thuật, người phát triển sản phẩm du lịch, nhân viên kinh doanh nước ngoài, người phiên dịch – biên dịch và tương tự — thì vẫn bị áp dụng tiêu chuẩn bảo hộ việc làm.

Khi tiêu chuẩn đó được áp dụng, các mốc chính là:

  • Quy mô doanh nghiệp: cơ sở có dưới 5 lao động Hàn Quốc và chủ yếu phục vụ thị trường nội địa thì về nguyên tắc bị hạn chế mời. Số lao động được tính theo danh sách người tham gia bảo hiểm việc làm, đã đăng ký từ 3 tháng trở lên và đạt mức lương tối thiểu — nên thực tế doanh nghiệp mới thường chỉ nộp được sau khi mở cửa tối thiểu 3 tháng.
  • Tỷ lệ lao động nước ngoài: cho phép tuyển lao động nước ngoài trong phạm vi 20% số lao động Hàn Quốc. Khi tính tỷ lệ, các tư cách E-7-4, E-8, E-9, E-10, H-2, F-2, F-4, F-5, F-6 được loại khỏi số lao động nước ngoài, còn E-1 đến E-7-1, E-7-2, E-7-3 thì được tính vào.
  • Mức lương: với nhân lực chuyên môn, áp dụng tiêu chuẩn tiền lương do Bộ trưởng Bộ Tư pháp xác định và công bố, theo mức công bố tại thời điểm nộp. Có ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp mạo hiểm và doanh nghiệp vừa ngoài vùng thủ đô: với ngành nghề vốn yêu cầu từ 80% GNI năm trước, nếu bạn chưa từng làm việc bằng tư cách E-7 tại Hàn Quốc hoặc có dưới 3 năm kinh nghiệm E-7, mức yêu cầu được nới xuống từ 70% GNI năm trước.

Hợp đồng lao động phải ghi rõ tổng lương tháng (hoặc lương năm) tương ứng với số giờ làm việc, cả giờ làm mỗi ngày và mỗi tháng, để không phát sinh vi phạm lương tối thiểu. Việc xét lương dựa trên tổng thu nhập năm, và cả lương giờ lẫn lương tháng đều phải đạt mức tối thiểu.

Q6. Hồ sơ và thứ tự nộp như thế nào?

  1. Xác định ngành nghề: đối chiếu công việc thực tế với 67 ngành nghề E-7-1 và tiêu chuẩn thẩm định riêng của ngành đó.
  2. Kiểm tra thư đề cử: nếu tiêu chuẩn thẩm định của ngành nghề ghi thư đề cử là "bắt buộc" thì phải đính kèm ngay khi nộp. Được miễn thư đề cử khi người tuyển dụng là trường đại học hoặc cơ quan công, và khi doanh nghiệp tư nhân tuyển người thuộc diện quản lý của doanh nghiệp lớn. Hệ thống đề cử tuyển dụng điện tử được vận hành trên cổng visa Hàn Quốc (visa.go.kr).
  3. Chuẩn bị giấy tờ phía người lao động: bản sao hộ chiếu, 1 ảnh màu cỡ bán thân, hợp đồng lao động, giấy tờ chứng minh điều kiện (bằng cấp, giấy xác nhận kinh nghiệm, chứng chỉ). Giấy tờ cấp ở nước ngoài bắt buộc kèm bản dịch tiếng Hàn hoặc tiếng Anh; với giấy tờ cốt lõi phải có công chứng lãnh sự hoặc apostille.
  4. Chuẩn bị giấy tờ phía doanh nghiệp: giấy tờ thành lập, giấy tờ chứng minh nhu cầu tuyển lao động nước ngoài (đơn nêu lý do mời, thư đề cử), giấy bảo lãnh nhân thân (chỉ với ngành nghề bị hạn chế thay đổi hoặc bổ sung nơi làm việc), giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia và thuế địa phương.
  5. Nộp hồ sơ: xin giấy chứng nhận cấp visa hoặc xin đổi tư cách lưu trú, Bộ Tư pháp thẩm định điều kiện và quyết định.

Sau khi được cấp phép, hãy nhớ nghĩa vụ khai báo: nếu bị sa thải hoặc nghỉ việc giữa kỳ, bạn phải khai báo cho trưởng cơ quan quản lý trong vòng 15 ngày kể từ ngày phát sinh. Thay đổi các mục đã đăng ký người nước ngoài (họ tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày cấp, thời hạn) cũng phải khai báo trong vòng 15 ngày. Quy trình chung về gia hạn và đổi tư cách có ở trang Gia hạn và đổi visa; chi tiết từng ngành nghề có ở trang visa E-7-1 chuyên môn và trang E-7-2 · E-7-3.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q. Tôi có bằng cử nhân nhưng chưa có kinh nghiệm thì nộp E-7-1 được không?

A. Theo điều kiện chung thì chưa, vì cử nhân cần cộng thêm từ 1 năm kinh nghiệm. Nhưng nếu bạn dưới 30 tuổi, có bằng cử nhân khối kỹ thuật – tự nhiên của một đại học Việt Nam nằm trong QS 1.000 thế giới và có TOPIK cấp 2 trở lên thì điều kiện kinh nghiệm được miễn.

Q. Kinh nghiệm làm việc trước khi tốt nghiệp có được tính không?

A. Về nguyên tắc là không — kinh nghiệm chỉ được công nhận sau khi lấy bằng hoặc chứng chỉ. Ngoại lệ duy nhất nêu trong cẩm nang là người làm lĩnh vực công nghệ tiên tiến như IT, sinh học, nano: kinh nghiệm thực tập đúng lĩnh vực trước khi tốt nghiệp vẫn được tính.

Q. Công ty nhỏ có tuyển được người E-7-1 không?

A. Được, vì với nhân lực chuyên môn thì tiêu chuẩn bảo hộ việc làm cho người Hàn Quốc về nguyên tắc không áp dụng, trừ yêu cầu tiền lương. Nhưng nếu ngành nghề của bạn thuộc nhóm bị áp dụng ngoại lệ, cơ sở có dưới 5 lao động Hàn Quốc và chủ yếu phục vụ nội địa sẽ bị hạn chế mời, và tỷ lệ lao động nước ngoài bị giới hạn ở 20%.

Q. Doanh nghiệp vừa mới thành lập thì nộp được ngay không?

A. Thường là không. Số lao động Hàn Quốc được tính theo danh sách tham gia bảo hiểm việc làm với thời gian đăng ký từ 3 tháng trở lên, nên trên thực tế doanh nghiệp mới cần hoạt động tối thiểu 3 tháng rồi mới nộp.

Q. Mức lương yêu cầu là bao nhiêu?

A. Cẩm nang không cố định một con số: với nhân lực chuyên môn, mức lương áp dụng theo tiêu chuẩn do Bộ trưởng Bộ Tư pháp xác định và công bố, tính theo mức công bố tại thời điểm nộp, và đối chiếu với GNI bình quân đầu người năm trước do Ngân hàng Hàn Quốc công bố. Vì vậy hãy kiểm tra thông báo mới nhất ngay trước khi nộp.

Q. Visa E-7-1 được ở bao lâu mỗi lần?

A. Tối đa 3 năm cho một lần cấp. Với nhân tài được bộ ngành chủ quản đề cử, người làm ngành nghề E-7 trong đặc khu phát triển đặc thù địa phương hoặc khu phức hợp y tế tiên tiến, và nghiên cứu viên cơ quan nghiên cứu – phát triển y tế trong khu kinh tế tự do thì tối đa 5 năm.

Nguồn (tài liệu chính thức)

  • Bộ Tư pháp Hàn Quốc, Cẩm nang hướng dẫn thủ tục lưu trú theo tư cách — phần Hoạt động đặc định (E-7): đối tượng áp dụng, tiêu chuẩn tiếp nhận, điều kiện chung và điều kiện đặc biệt, tiêu chuẩn bảo hộ việc làm cho người Hàn Quốc, hồ sơ đính kèm.
  • HiKorea (Bộ Tư pháp Hàn Quốc): https://www.hikorea.go.kr
  • Cổng visa Hàn Quốc — hệ thống đề cử tuyển dụng điện tử dành cho nhân lực chuyên môn: https://www.visa.go.kr

Tư vấn miễn phí

Nếu bạn muốn kiểm tra trước xem bằng cấp, kinh nghiệm và ngành nghề của mình có khớp với một trong 67 ngành nghề E-7-1 hay không, Vision hỗ trợ hướng dẫn thủ tục hành chính bằng tiếng Việt.

Đăng ký tư vấn chuyên gia →
💬 Zalo tư vấn📞 Gọi điện