Con đường từ F-2-7 đến F-5
Một trong những lộ trình phổ biến để đạt thường trú Hàn Quốc (F-5) là
Cư trú theo điểm (F-2-7) → Thường trú (F-5). Trước tiên bạn đạt
tư cách cư trú F-2-7 qua bảng điểm, duy trì tư cách này rồi nộp xin
thường trú F-5 — một hành trình theo từng bước. F-5 được phân thành 31 loại từ F-5-1 đến F-5-31 tùy lộ trình; trường hợp đi qua F-2-7 thuộc loại
F-5-10. Trang này tổng hợp điều kiện, hồ sơ và mốc thời gian của từng bước.
📚 Căn cứ: 출입국관리법 시행령 별표1의2 (tư cách cư trú F-2-7), 출입국관리법 제46조의2 · 시행령 별표1의3 (tư cách thường trú F-5), 점수제 운영 지침 · 영주자격 심사 매뉴얼 (Bộ Tư pháp).
Bước 1: Đạt tư cách cư trú F-2-7
Sau khi cư trú tại Hàn Quốc từ 1 năm trở lên với tư cách E-1~E-7 hoặc D-5~D-10, bạn được Bộ Tư pháp xét duyệt theo bảng điểm để nhận tư cách cư trú F-2-7.
Tổng 130 điểm cơ bản + 40 điểm cộng − 70 điểm trừ. Đậu khi đạt ≥ 80 điểm.
• Tuổi (25 điểm): cao nhất ở độ tuổi 30–34
• Học vấn (25 điểm): tiến sĩ tại Hàn = tối đa
• Tiếng Hàn (20 điểm): TOPIK 5+ hoặc KIIP cấp 5 (KIIP 5단계)
• Thu nhập (60 điểm): GNI Hàn Quốc làm chuẩn (≥1× ~ ≥4×)
Khi có F-2-7, bạn được tự do chuyển việc, đăng ký kinh doanh và có thể bảo lãnh vợ/chồng cùng con dưới 19 tuổi sang Hàn theo diện F-3. Chi tiết xem tại trang Cư trú theo hệ thống điểm (F-2-7).
Bước 2: Duy trì F-2-7 & quản lý điều kiện
Đây là giai đoạn giữ ổn định tư cách F-2-7 cho đến khi đủ điều kiện nộp F-5. Trong thời gian này, cần duy trì đều đặn các yếu tố sau.
- Giữ tư cách cư trú và gia hạn đúng thời hạn
- Đáp ứng và duy trì điều kiện tiếng Hàn (TOPIK · KIIP)
- Quản lý điều kiện thu nhập và tích lũy giấy tờ chứng minh thu nhập
- Tuân thủ pháp luật (không tiền án, không vi phạm cư trú)
Tình trạng quản lý điều kiện ở bước này sẽ phản ánh trực tiếp vào xét duyệt F-5 ở bước 3, nên chuẩn bị hồ sơ sớm ngay sau khi có F-2-7 là điều có lợi.
Bước 3: Nộp xin thường trú F-5
Khi đã giữ F-2-7 đủ 3 năm và đáp ứng điều kiện tiếng Hàn, thu nhập, bạn có thể nộp xin thường trú F-5-10.
Lộ trình F-2-7 (F-5-10): Giữ F-2-7 đủ 3 năm + điều kiện tiếng Hàn / thu nhập.
Tham khảo — các diện phổ biến khác:
• F-5-2: Kết hôn với người Hàn ≥ 2 năm + duy trì F-6 + thu nhập GNI cơ bản
• F-5-1: Cư trú liên tục ≥ 5 năm với D/E/F visa + đáp ứng tiếng Hàn + thu nhập ≥ 2 lần GNI bình quân đầu người (theo Sổ tay Bộ Tư pháp Hàn Quốc 09/07/2026) + tài sản
• F-5-11: Người có năng lực đặc biệt (bảng điểm 245 + 205 + 110 do Bộ Tư pháp đánh giá)
F-5 không cần gia hạn visa nhưng phải đổi thẻ mỗi 10 năm và cần tái nhập cảnh trong 2 năm để giữ tư cách. Sau khi có F-5, bạn được tự do cư trú, làm việc, kinh doanh như công dân Hàn (trừ quyền bầu cử). Chi tiết xem tại trang Thường trú (F-5).
Mất bao lâu? (mốc thời gian)
Mốc thời gian lộ trình F-2-7 (theo điều kiện nguồn):
• Trước đó: Cư trú từ 1 năm trở lên với E-1~E-7 hoặc D-5~D-10 → đủ điều kiện nộp F-2-7
• Bước 1: Đạt ≥ 80 điểm bảng điểm → có tư cách cư trú F-2-7
• Bước 2~3: Giữ F-2-7 từ 3 năm trở lên + đủ điều kiện → nộp F-5 (F-5-10)
Thời gian thực tế tùy theo lịch sử cư trú, thời điểm đáp ứng điều kiện và tình hình xét duyệt của mỗi người.
Những điểm hay bị bỏ sót
- 80 điểm chỉ là điều kiện cần của F-2-7; F-5 phải đáp ứng lại điều kiện riêng
- Điều kiện tiếng Hàn · thu nhập được kiểm tra riêng ở cả F-2-7 và F-5 nên cần duy trì liên tục
- Vi phạm cư trú · pháp luật trong 3 năm giữ F-2-7 sẽ bất lợi khi xét F-5
- Đừng bỏ lỡ các điều kiện giữ tư cách như tái nhập cảnh, đổi thẻ
- Hồ sơ (chứng minh thu nhập · tài sản...) nên tích lũy sớm để không bị thiếu khi nộp
Hồ sơ cần chuẩn bị
Bước 1 — Hồ sơ nộp F-2-7
- Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú (mẫu 34)
- Hộ chiếu + thẻ người nước ngoài (bản chính + bản sao)
- Phiếu tính điểm F-2-7 (tự khai)
- Giấy tờ chứng minh học vấn (bằng + bảng điểm)
- Chứng chỉ TOPIK / KIIP
- Giấy chứng nhận thu nhập (원천징수영수증 + 소득금액증명원)
- Giấy chứng nhận đang làm việc (재직증명서)
- Sổ tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất
- Hợp đồng nhà ở / Sổ đăng ký bất động sản (등기부등본)
- Phí phát hành thẻ 30.000 KRW + lệ phí 200.000 KRW
Bước 3 — Hồ sơ nộp F-5
- Đơn xin thường trú (mẫu 34)
- Hộ chiếu + thẻ người nước ngoài
- Giấy đăng ký gia đình quan hệ Hàn (혼인관계증명서 / 가족관계증명서)
- TOPIK 3 trở lên hoặc đỗ đánh giá tổng hợp KIIP cấp 5 (5단계 종합평가)
- Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp Hàn Quốc + nước sở tại
- Giấy chứng nhận thu nhập (원천징수영수증 3 năm)
- Bảng tài sản (부동산 등기 / Sổ tài khoản (통장) 잔액증명)
- Thư bảo lãnh / chứng nhận chỗ ở
- Lệ phí: 200.000 KRW + phí thẻ 30.000 KRW
Câu hỏi thường gặp
Từ F-2-7 đến F-5 tổng cộng mất bao lâu?
Để có F-2-7, trước tiên bạn phải cư trú tại Hàn Quốc từ 1 năm trở lên với tư cách E-1~E-7 hoặc D-5~D-10; sau khi có F-2-7, giữ đủ 3 năm là có thể nộp F-5 (F-5-10). Thời gian chính xác tùy theo lịch sử cư trú của mỗi người.
Bắt buộc phải qua F-2-7 mới xin được F-5?
Không. F-5 có 31 loại từ F-5-1 đến F-5-31, còn nhiều lộ trình khác như kết hôn (F-5-2) hoặc cư trú liên tục từ 5 năm với visa D/E/F (F-5-1). Trường hợp đi qua F-2-7 thuộc lộ trình F-5-10.
Đạt trên 80 điểm ở F-2-7 thì có tự động được F-5 không?
Không. 80 điểm chỉ là điều kiện cần của F-2-7; F-5 phải giữ F-2-7 đủ 3 năm và đáp ứng lại điều kiện tiếng Hàn, thu nhập rồi nộp riêng. Quyết định cuối cùng do Bộ Tư pháp xem xét toàn diện.
Cần tư vấn về lộ trình F-2-7 đến F-5?
Vision hỗ trợ tận tâm bằng tiếng Việt — miễn phí qua Zalo.
Nhắn Zalo ngay →
Xem thêm các visa cùng nhóm tại trang Định cư & Thường trú hoặc đọc thêm trong Cẩm nang visa.