Không tìm thấy kết quả. Vui lòng thử từ khóa khác.
Không có quota chung — mỗi công ty bị giới hạn tỷ lệ người nước ngoài tối đa 20% trên tổng nhân viên.
→ Xem chi tiết E-7-1 chuyên mônĐược, nếu có ≥ 1 năm kinh nghiệm đúng ngành và lương ≥ 80% GNI bình quân.
→ Xem chi tiết E-7-1 chuyên mônSau ≥ 1 năm giữ E-7 + đạt 80 điểm trên bảng điểm F-2-7.
→ Xem chi tiết E-7-1 chuyên mônKhông. Phải đủ 4 năm tại Hàn theo tư cách E-9 / E-10 / H-2.
→ Xem chi tiết E-7-4 lành nghềTOPIK 2 = 10 điểm, TOPIK 3 = 15, TOPIK 4+ = 20. KIIP cấp 5 (KIIP 5단계) cũng được tính tương đương.
→ Xem chi tiết E-7-4 lành nghềĐược. E-7-4 được bảo lãnh F-3 cho vợ/chồng + con dưới 19 tuổi.
→ Xem chi tiết E-7-4 lành nghềE-7-1 yêu cầu chuyên môn cao (kỹ sư, nghiên cứu). E-7-2 yêu cầu trình độ trung bình + kinh nghiệm cho ngành dịch vụ cụ thể.
→ Xem chi tiết E-7-2 · E-7-3Cần thư giới thiệu của Bộ Công nghiệp (산업통상자원부) cấp cho công ty đóng tàu được phép thuê người nước ngoài.
→ Xem chi tiết E-7-2 · E-7-3E-6-2 bị giám sát chặt do liên quan tới ngành 유흥. Bộ Tư pháp + cảnh sát kiểm tra thường xuyên hợp đồng và điều kiện làm việc thực tế.
→ Xem chi tiết E-6 biểu diễnCần có lời mời từ tổ chức / triển lãm / dự án cụ thể tại Hàn — không cấp E-6 cho người tự do không có hợp đồng.
→ Xem chi tiết E-6 biểu diễnCó. TOPIK 1 hoặc KIIP cấp 1 (KIIP 1단계) trở lên — trừ trường hợp có con chung hoặc đã sống tại Hàn dài hạn với visa khác.
→ Xem chi tiết F-6 kết hônĐủ 2 năm hôn nhân + duy trì cư trú + thu nhập đạt điều kiện = F-5-2.
→ Xem chi tiết F-6 kết hônCó thể, nếu chứng minh ly hôn không do lỗi của mình (F-6-3) hoặc đang nuôi con dưới 19 tuổi (F-6-2).
→ Xem chi tiết F-6 kết hônF-1 không tự động cho phép đi làm. Phải xin riêng Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격외 활동허가) nếu muốn làm việc bán thời gian.
→ Xem chi tiết F-1 thăm thânF-1-9 cấp 1~2 năm và có thể gia hạn cho đến khi cháu tròn 7 tuổi (hoặc 13 tuổi nếu cả hai vợ chồng đi làm).
→ Xem chi tiết F-1 thăm thânC-3-8 là visa ngắn hạn (≤ 90 ngày) thăm thân. F-1 là tư cách dài hạn (≥ 91 ngày), có thẻ người nước ngoài.
→ Xem chi tiết F-1 thăm thânKhông tự động — cần xin Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (체류자격외 활동허가) từ Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국관리사무소), giới hạn giờ làm theo từng trường hợp.
→ Xem chi tiết F-3 bảo lãnhKhông. Phải chuyển sang D-2 (du học), F-1 (phụ thuộc) hoặc visa khác phù hợp.
→ Xem chi tiết F-3 bảo lãnhF-3 không tính vào thời gian cư trú cho F-2-7. Phải chuyển sang visa làm việc trước hoặc theo người bảo lãnh khi họ lên F-5.
→ Xem chi tiết F-3 bảo lãnhCó, sau 6 tháng nhập học + có Giấy xác nhận làm thêm bán thời gian (시간제취업확인서) từ trường + 출입국 cho phép. Giới hạn 25 giờ/tuần (đại học) học kỳ chính.
→ Xem chi tiết D-2 · D-4 du họcĐược — nhiều trường nhận sinh viên TOPIK 0 với cam kết đạt TOPIK 3 trong vòng 1~2 năm. Hoặc học D-4 trước rồi chuyển D-2.
→ Xem chi tiết D-2 · D-4 du họcChuyển sang D-10 (tìm việc, tối đa 2 năm) hoặc E-7-1 (nếu đã có offer chuyên môn).
→ Xem chi tiết D-2 · D-4 du họcĐược, với 인턴 / 시간제 활동 허가 — không được kinh doanh, không được làm full-time chính thức.
→ Xem chi tiết D-10 tìm việcChuyển sang E-7-1 (chuyên môn) hoặc D-8-4 (nếu khởi nghiệp công nghệ).
→ Xem chi tiết D-10 tìm việcCó. Nhưng có thể tái nhập với tư cách khác (D-2 cao học, F-3 nếu kết hôn, v.v.).
→ Xem chi tiết D-10 tìm việcKhó. Bộ Tư pháp kiểm tra mối liên hệ giữa bằng cấp và công việc. Cần giải trình thêm bằng chứng kinh nghiệm / chứng chỉ phụ.
→ Xem chi tiết Chuyển D → E-7Được. Công ty đáp ứng tỷ lệ tối đa 20% — nếu chưa có người nước ngoài thì còn dư.
→ Xem chi tiết Chuyển D → E-7Có thể 70% nếu tốt nghiệp đại học Hàn Quốc (정부 우대). Người tốt nghiệp nước ngoài bắt buộc 80%.
→ Xem chi tiết Chuyển D → E-7Đạt 80 điểm là điều kiện cần — quyết định cuối cùng do Bộ Tư pháp xem xét toàn diện hồ sơ, lịch sử cư trú, tiền án.
→ Xem chi tiết F-2 điểm sốCó. Người có F-2-7 được bảo lãnh vợ/chồng và con dưới 19 tuổi sang Hàn theo diện F-3.
→ Xem chi tiết F-2 điểm sốNgười giữ F-2-7 đủ 3 năm + đáp ứng điều kiện tiếng Hàn, thu nhập, không vi phạm có thể nộp F-5.
→ Xem chi tiết F-2 điểm sốKhông cần gia hạn nhưng cần đổi thẻ mỗi 10 năm. Phải tái nhập cảnh trong 2 năm để giữ tư cách.
→ Xem chi tiết F-5 thường trúF-6-1 (kết hôn) đủ 2 năm + duy trì hôn nhân + thu nhập đạt yêu cầu là đủ điều kiện F-5-2.
→ Xem chi tiết F-5 thường trúCó. F-5 được tự do lập công ty, làm chủ kinh doanh, đầu tư bất động sản như công dân Hàn (trừ quyền bầu cử).
→ Xem chi tiết F-5 thường trúKết hôn liên tục ≥ 2 năm + cư trú tại Hàn ≥ 2 năm (hoặc kết hôn ≥ 3 năm + cư trú ≥ 1 năm) đủ điều kiện Nhập tịch giản dị (간이귀화).
→ Xem chi tiết Nhập tịchCó. Sau khi được chấp thuận phải làm thủ tục thôi quốc tịch Việt Nam trong vòng 1 năm. Hàn Quốc không công nhận song tịch (trừ trường hợp đặc biệt).
→ Xem chi tiết Nhập tịchCó. Có thể đăng ký lại bài thi Đánh giá tổng hợp (종합평가) KIIP hoặc Bài thi viết nhập tịch (귀화필기시험) sau khi học bổ sung.
→ Xem chi tiết Nhập tịchTrước khi visa hết hạn 4 tháng (không quá sớm, không quá muộn). Nộp trễ sẽ bị phạt 100.000~1.000.000 KRW + có thể từ chối.
→ Xem chi tiết Gia hạn · Đổi visaKhông, miễn là vắng mặt < 1 năm và tư cách lưu trú là F-2 / F-5 / F-6 / E-7-4 / D-8 — được tự động 재입국.
→ Xem chi tiết Gia hạn · Đổi visaThông thường 2~4 tuần. Riêng F-5 có thể mất 3~6 tháng.
→ Xem chi tiết Gia hạn · Đổi visaCó thể, sau khi hết hạn cấm nhập cảnh (thường 5 năm) hoặc xin Giải tỏa hạn chế nhập cảnh (입국규제 해제) qua Thẩm tra hình sự (사범심사) nếu có lý do nhân đạo / quan hệ gia đình mạnh.
→ Xem chi tiết Thẩm tra hình sựCó. Quá hạn 91 ngày ~ 1 năm thường bị cấm 1~3 năm. Có thể giảm bằng Tự nguyện xuất cảnh (자진출국) (tự nguyện) + nộp phí.
→ Xem chi tiết Thẩm tra hình sựThường 1~3 tháng. Trường hợp phức tạp có thể đến 6 tháng. Vision có thể đại diện toàn bộ quá trình.
→ Xem chi tiết Thẩm tra hình sựPhải là vốn của chính nhà đầu tư, chuyển từ tài khoản cá nhân ở nước ngoài về Hàn — không được vay từ pháp nhân tại Hàn.
→ Xem chi tiết D-8 đầu tưCó. Vợ/chồng và con dưới 19 tuổi được F-3.
→ Xem chi tiết D-8 đầu tưSau ≥ 1 năm D-8 + đạt 80 điểm hệ thống điểm F-2-7.
→ Xem chi tiết D-8 đầu tưKhông. D-7 không yêu cầu vốn FDI — chỉ cần chi nhánh / văn phòng đại diện đã đăng ký hợp lệ tại Hàn.
→ Xem chi tiết D-7 phái cửVăn phòng đại diện chỉ làm việc nghiên cứu / liên lạc, không được kinh doanh phát sinh doanh thu. Chi nhánh (지점) được hoạt động thương mại đầy đủ.
→ Xem chi tiết D-7 phái cửNếu vốn ≥ 100tr KRW và lập 법인 → D-8-1. Nếu vận hành hộ kinh doanh cá nhân (개인사업자) trong dịch vụ → D-9-2.
→ Xem chi tiết D-9 thương mạiBắt buộc đối với D-9-1 thương mại thuần. Trường hợp công ty mới thành lập có thể cân nhắc thay bằng kinh nghiệm + kế hoạch kinh doanh.
→ Xem chi tiết D-9 thương mạiNhắn Zalo cho chúng tôi về tình huống của bạn, chuyên viên hành chính sẽ tư vấn trực tiếp.