19 loại visa, từ E-7 lao động đến F-5 thường trú. Tư vấn bằng tiếng Việt, hồ sơ tận tâm từ A đến Z.
Mỗi loại visa có trang riêng với định nghĩa, điều kiện và danh sách giấy tờ chi tiết.
Visa lao động dài hạn: E-7-1 chuyên môn, E-7-4 lành nghề (chuyển từ E-9), E-6 biểu diễn, D-10 tìm việc.
Xem visa lao động → 결혼·가족Visa kết hôn quốc tế (F-6), đoàn tụ gia đình và thăm thân (F-1·F-3).
Xem visa gia đình → 유학·졸업 후Visa du học, học tiếng (D-2·D-4), tìm việc (D-10) và chuyển sang việc làm (D→E-7).
Xem visa du học → 영주·국적Lộ trình từ cư trú F-2 đến thẻ thường trú F-5 và nhập tịch Hàn Quốc.
Xem visa định cư → 체류 관리Gia hạn thời gian lưu trú, đổi tư cách, tái nhập cảnh và thẩm tra hình sự (gỡ hạn chế nhập cảnh).
Xem quản lý lưu trú → 사업·투자Visa D-8 đầu tư doanh nghiệp, D-7 phái cử, D-9 thương mại.
Xem visa doanh nghiệp →