Mục lục
- Tổng quan — người Việt cần visa gì?
- F-6 — Visa kết hôn với người Hàn Quốc
- E-7 — Visa lao động chuyên môn / lành nghề
- D-2 · D-4 — Visa du học Hàn Quốc
- F-2-7 — Visa điểm số cho chuyên gia
- D-8 — Visa đầu tư kinh doanh
- F-5 — Thẻ thường trú (Permanent Residence)
- So sánh nhanh 7 loại visa
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tổng quan — người Việt cần visa gì?
Mỗi năm, hàng chục nghìn người Việt Nam đặt chân đến Hàn Quốc với những mục đích khác nhau: làm việc, kết hôn, học tập, đầu tư. Việc chọn đúng loại visa không chỉ giúp bạn nhập cảnh hợp pháp mà còn mở ra con đường dài hơn — tới thường trú (F-5) và nhập tịch (귀화).
Dưới đây là 7 loại visa phổ biến nhất, được chính Vision tư vấn và thực hiện thành công cho cộng đồng người Việt tại Hàn Quốc.
2. F-6 — Visa kết hôn với người Hàn Quốc
F-6 Kết hôn nhập cư (결혼이민)
Dành cho người nước ngoài kết hôn hợp pháp với công dân Hàn Quốc. Được phép làm việc tự do, không giới hạn ngành nghề.
- Điều kiện: Hôn nhân hợp pháp + TOPIK cấp 1 + thu nhập người Hàn ≥ 28.260.000 KRW/năm (2026)
- Thời hạn: 1–3 năm/lần, gia hạn không giới hạn
- Bước tiếp theo: F-5-2 (thường trú diện kết hôn) sau 2 năm
3. E-7 — Visa lao động chuyên môn / lành nghề
E-7 Lao động chuyên môn đặc định (특정활동)
Dành cho người có trình độ chuyên môn hoặc tay nghề cao. Phân loại:
- E-7-1: Chuyên gia (IT, kỹ sư, nghiên cứu viên, bếp trưởng…) — yêu cầu bằng đại học + bảo lãnh công ty Hàn
- E-7-4: Lao động lành nghề (chuyển từ E-9/H-2 sau ≥ 4 năm kinh nghiệm) — yêu cầu TOPIK 4 hoặc điểm năng lực đặc biệt
- E-7-2 · E-7-3: Nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản — mở rộng quota theo năm
4. D-2 · D-4 — Visa du học Hàn Quốc
D-2 (Đại học) · D-4 (Trung tâm ngôn ngữ)
Con đường du học phổ biến nhất cho người Việt muốn học tập và định cư lâu dài tại Hàn Quốc.
- D-4: Trung tâm ngôn ngữ (어학당) tại các trường đại học — 6–12 tháng, học tiếng Hàn từ đầu
- D-2: Đại học, thạc sĩ, tiến sĩ — yêu cầu TOPIK 3–5 tùy trường; nhiều trường nhận GPA ≥ 2.5/4.0
- Sau tốt nghiệp: D-10 (tìm việc, 6 tháng) → E-7 (lao động chuyên môn)
5. F-2-7 — Visa điểm số cho chuyên gia
F-2-7 Điểm số chuyên gia (점수제 거주)
Visa dài hạn cho chuyên gia nước ngoài có học vấn, thu nhập, và kỹ năng cao. Tự do làm việc mọi ngành.
- Điều kiện: Đang cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc + đạt ≥ 80/120 điểm (bảng điểm chính thức)
- Bảng điểm: Tuổi (tối đa 20đ) · Học vấn (35đ) · Thu nhập (20đ) · TOPIK (10đ) · Kinh nghiệm tại Hàn (15đ)
- Bước tiếp theo: F-5-1 (thường trú) sau 3 năm F-2-7
6. D-8 — Visa đầu tư kinh doanh
D-8 Đầu tư kinh doanh (기업투자)
Dành cho người nước ngoài đầu tư mở công ty hoặc startup tại Hàn Quốc.
- Điều kiện cơ bản: Đầu tư ≥ 100.000.000 KRW + tuyển dụng ≥ 1 nhân viên người Hàn toàn thời gian
- Startup (D-8-4): Yêu cầu thấp hơn nếu được bảo lãnh bởi tổ chức ươm tạo (창업보육센터) được công nhận
- Bước tiếp theo: F-5 (thường trú) sau 5 năm kinh doanh liên tục và đủ điều kiện thu nhập
7. F-5 — Thẻ thường trú (Permanent Residence)
F-5 Thường trú vĩnh viễn (영주)
Đích đến cuối cùng của phần lớn người Việt tại Hàn Quốc. F-5 cho phép cư trú vĩnh viễn, không cần gia hạn định kỳ.
- F-5-1 (Điểm số): F-2-7 ≥ 3 năm + điểm ≥ 80 + thu nhập ổn định
- F-5-2 (Kết hôn): F-6 ≥ 2 năm + hôn nhân duy trì + thu nhập bảo lãnh đủ
- F-5-6 (E-7): E-7 ≥ 5 năm liên tục tại cùng công ty (hoặc ngành) + đóng thuế đầy đủ
- F-5-9 (EPS): E-9/H-2 ≥ 10 năm tổng cộng tại Hàn Quốc
8. So sánh nhanh 7 loại visa
| Visa | Mục đích | Điều kiện chính | Làm việc | Lên F-5 |
|---|---|---|---|---|
| F-6 | Kết hôn người Hàn | TOPIK 1 + thu nhập bảo lãnh | ✅ Tự do | 2 năm |
| E-7-1 | Chuyên môn | Đại học + bảo lãnh công ty | ✅ Theo ngành | 5 năm |
| E-7-4 | Lành nghề | E-9/H-2 ≥ 4 năm + 39/52 điểm | ✅ Theo ngành | 5 năm |
| D-2/D-4 | Du học | Giấy nhập học + tài chính | ⚠️ Giới hạn | Qua E-7 |
| F-2-7 | Điểm số chuyên gia | ≥ 80/120 điểm | ✅ Tự do | 3 năm |
| D-8 | Đầu tư kinh doanh | ≥ 100 triệu KRW + 1 nhân viên Hàn | ✅ Kinh doanh | 5 năm |
| F-5 | Thường trú vĩnh viễn | Tùy diện (2–10 năm) | ✅ Tự do | Đích đến |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tư vấn visa miễn phí
Không biết chọn visa nào? Vision tư vấn tiếng Việt — phân tích hồ sơ cụ thể của bạn.